[huó dòng fáng]
hoạt động phòng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
活动房屋huó dòng fáng wū
hoạt động phòng ốc
toà nhà lắp ghép; nhà lắp ghép; nhà di động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.