[huó biàn]
hoạt tiện
手脚活便
shǒu jiǎo huó biàn
Tay chân nhanh nhẹn.
事情还是这么办比较活便1开两个门进出活便一点儿
shì qíng hái shì zhè me bàn bǐ jiào huó biàn 1 kāi liǎng gè mén jìn chū huó biàn yì diǎn ér
Làm việc thế này vẫn tiện hơn, mở hai cửa ra vào cho tiện hơn một chút.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.