[píng]
bình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洴澼píng pì
bình phích
Giặt (tơ, bông); màn che
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.