[píng pì]
bình phích
画洴澼
huà píng pì
Giặt giũ.
洴澼幕
píng pì mù
Màn giặt.
孔雀开洴澼
kǒng què kāi píng pì
Công công múa.
四扇洴澼儿
sì shàn píng pì ér
Bốn cánh cửa.
洴澼蔽。另见93 页 bing;94页 bing
píng pì bì 。 lìng jiàn 93 yè bing;94 yè bing
Che chắn. Xem thêm trang 93 bing; trang 94 bing.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.