汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
洪炉 (hóng lú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
洪炉
【洪爐】
[hóng lú]
hồng lò
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lò luyện lớn
Ví dụ
革命的洪炉
gé mìng de hóng lú
Lò lửa cách mạng.
Từ ghép
0 từ chứa “洪炉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
大炉子,多比喻陶治和锻炼人的环境
革命的~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
洪
hóng
hồng
Lũ lụt, nước lớn; To lớn, rộng lớn, vĩ đại
炉
lú
lò
Bếp hoặc lò dùng để nấu nướng, sưởi ấm, hoặc nung chảy; Lò dùng trong công nghiệp để luyện kim hoặc sản xuất; Thiết bị sưởi ấm cầm tay hoặc cố định