汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
洞彻 (dòng chè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
洞彻
【洞徹】
[dòng chè]
động triệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Hiểu rõ, thấu suốt
Ví dụ
洞彻事理
dòng chè shì lǐ
thấu suốt lẽ đời
Từ ghép
0 từ chứa “洞彻”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
透彻地了解
~事理
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
洞
dòng
động
Hang, lỗ hổng lớn tự nhiên hoặc nhân tạo; Lỗ, khe hở nhỏ; Đào, khoét, tạo ra lỗ hoặc hố
彻
chè
triệt
Thấu suốt, hiểu rõ hoàn toàn; Kỹ lưỡng, triệt để, đến cùng; Xuyên qua, thấm qua