[dòng tóu]
động đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洞头县dòng tóu xiàn
động đầu huyện
huyện Dongtou ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.