[xǐ miàn]
tẩy diện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洗面乳xǐ miàn rǔ
tẩy diện nhũ
sữa rửa mặt
洗面奶xǐ miàn nǎi
tẩy diện nãi
以泪洗面yǐ lèi xǐ miàn
dĩ lệ tẩy diện
rửa mặt bằng nước mắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.