[sǎ]
sái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洒家sǎ jiā
sái gia
Tôi (tự xưng của nam giới, thường dùng trong văn bạch thoại thời kỳ đầu)
洒脱sǎ tuō
sái thoát
tự do và thoải mái; tự nhiên; không gò bó
洒酒sǎ jiǔ
sái tửu
Nhiều (văn chương)
洒布sǎ bù
sái bố
rải
洒落sǎ luò
sái lạc
Rơi rải, phân tán
洒水sǎ shuǐ
sái thuỷ
rải nước
洒满sǎ mǎn
sái mãn
rải đầy lên cái gì đó
洒水机sǎ shuǐ jī
sái thuỷ cơ
máy tưới nước
洒水车sǎ shuǐ chē
sái thuỷ xa
xe tưới nước
洒狗血sǎ gǒu xuè
sái cẩu huyết
phản ứng thái quá; kịch tính
花洒huā sǎ
hoa sái
vòi hoa sen; thiết bị tưới
遗洒yí sǎ
di sái
Rơi vãi; chảy (chủ yếu chỉ chất lỏng)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.