[sǎ shuǐ]
sái thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洒水机sǎ shuǐ jī
sái thuỷ cơ
máy tưới nước
洒水车sǎ shuǐ chē
sái thuỷ xa
xe tưới nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.