[yáng huà]
dương thoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
东洋话dōng yáng huà
đông dương thoại
tiếng Nhật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.