[yáng xiàng]
dương tướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出洋相chū yáng xiàng
xuất dương tướng
làm cho bản thân trở nên ngớ ngẩn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.