[yīn]
nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洇湿yīn shī
nhân thấp
thấm ướt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.