[jié jìng]
khiết tịnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洁净无瑕jié jìng wú xiá
khiết tịnh vô hà
sạch sẽ không tì vết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.