[yóu chéng]
du trình
比赛的游程是一千米
bǐ sài de yóu chéng shì yì qiān mǐ
Quãng đường thi đấu là một nghìn mét
一日游程/游程三千里
yí rì yóu chéng / yóu chéng sān qiān lǐ
Chuyến đi trong ngày / Chuyến đi ba nghìn dặm
时间有限,把游程排得紧一点儿
shí jiān yǒu xiàn , bǎ yóu chéng pái dé jǐn yì diǎn ér
Thời gian có hạn, sắp xếp lịch trình cho chặt chẽ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.