[tài mǐ ěr]
thái mễ nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泰米尔语tài mǐ ěr yǔ
thái mễ nhĩ ngữ
Ngôn ngữ Tamil
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.