[tài lái]
thái lai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泰来县tài lái xiàn
thái lai huyện
huyện Tailai ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
否极泰来pǐ jí tài lái
bĩ
bi cực thái lai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.