[tài dòu]
京剧泰斗
jīng jù tài dòu
Bậc thầy Kinh kịch.
他算得上音乐界的泰斗
tā suàn dé shàng yīn yuè jiè de tài dòu
Ông ấy có thể coi là bậc thầy trong giới âm nhạc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.