[pàn]
phán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泮宫pàn gōng
phán cung
Trường học thời xưa; họ Phan
地西泮dì xī pàn
địa tây phán
diazepam; Valium
劳拉西泮láo lā xī pàn
lao
lorazepam
瓦解冰泮wǎ jiě bīng pàn
ngoã giải băng phán
tan rã hoàn toàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.