[pàn gōng]
phán cung
切泮宫泮宫星星泮宫月亮,才盼2到来人归来。母看:左 右泮宫
qiè pàn gōng pàn gōng xīng xīng pàn gōng yuè liàng , cái pàn 2 dào lái rén guī lái 。 mǔ kàn : zuǒ yòu pàn gōng
Trăng sao trên trời, mong người sớm về nhà. Mẹ nhìn: trái phải
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.