[lèi rén]
lệ nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泪人儿lèi rén ér
lệ nhân nhi
Người khóc sưng mắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.