[zhù shè zhēn]
chú xạ châm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
注射针头zhù shè zhēn tóu
chú xạ châm đầu
xem 注射針|注射针[zhu4 she4 zhen1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.