[zhù shè]
chú xạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
注射针zhù shè zhēn
chú xạ châm
kim; kim tiêm
注射器zhù shè qì
chú xạ khí
ống tiêm
注射剂zhù shè jì
chú xạ tễ
mũi tiêm; chích
注射针头zhù shè zhēn tóu
chú xạ châm đầu
xem 注射針|注射针[zhu4 she4 zhen1]
静脉注射jìng mài zhù shè
tĩnh mạch chú xạ
tiêm tĩnh mạch
肌肉注射jī ròu zhù shè
cơ nhục chú xạ
tiêm bắp
皮下注射pí xià zhù shè
bì hạ chú xạ
tiêm dưới da; tiêm hypodermic