[ní tuǐ]
nê thối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泥腿子ní tuǐ zǐ
nê thối tử
nông dân; người nhà quê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.