[nóng mín]
nông dân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
农民党nóng mín dǎng
nông dân đảng
Đảng Nông dân
农民工nóng mín gōng
nông dân công
công nhân nhập cư
农民战争nóng mín zhàn zhēng
nông dân chiến tranh
Chiến tranh nông dân; khởi nghĩa nông dân
农民起义nóng mín qǐ yì
nông dân khởi nghĩa
khởi nghĩa nông dân
农民阶级nóng mín jiē jí
nông dân giai cấp
giai cấp nông dân; tầng lớp nông dân