[bō zhuàng]
ba trạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
波状云bō zhuàng yún
ba trạng vân
undulatus
波状热bō zhuàng rè
ba trạng nhiệt
sốt làn sóng; sốt brucella
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.