[bō sī]
ba tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
波斯教bō sī jiào
ba tư giáo
Hỏa giáo
波斯湾bō sī wān
ba tư loan
Vịnh Ba Tư
波斯猫bō sī māo
ba tư miêu
Mèo Ba Tư
波斯语bō sī yǔ
ba tư ngữ
Tiếng Ba Tư; Farsi
波斯尼亚bō sī ní yà
ba tư ni á
Bosnia
大波斯菊dà bō sī jú
đại ba tư cúc
hoa sao nhái, cây thân thảo có hoa
勒斯波斯lè sī bō sī
lặc tư ba tư
Lesbos
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.