[bō jí]
ba cập
水灾波及南方数省 事件波及整个世界
shuǐ zāi bō jí nán fāng shù shěng shì jiàn bō jí zhěng gè shì jiè
Lũ lụt lan sang nhiều tỉnh phía Nam, sự kiện lan ra cả thế giới
他怕此事波及自身
tā pà cǐ shì bō jí zì shēn
Anh ta sợ việc này lan đến bản thân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.