[pào zhì]
phao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
如法泡制rú fǎ pào zhì
như pháp phao
theo cách làm mà làm; làm theo cùng một kế hoạch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.