[fǎ xī sī]
pháp tây tư
法西斯暴行
fǎ xī sī bào xíng
Hành động tàn bạo của phát xít
法西斯蒂fǎ xī sī dì
pháp tây tư đế
Người hoặc tổ chức theo chủ nghĩa phát xít
法西斯主义fǎ xī sī zhǔ yì
pháp tây tư chủ
Chủ nghĩa phát xít