[fǎ tíng]
pháp đình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刑事法庭xíng shì fǎ tíng
hình sự pháp đình
tòa án hình sự
民事法庭mín shì fǎ tíng
dân sự pháp đình
Tòa án phụ trách xét xử các vụ án dân sự; viết tắt là dân đình.
宗教法庭zōng jiào fǎ tíng
tông giáo pháp đình
Tòa án Dị giáo
国际法庭guó jì fǎ tíng
quốc tế pháp đình
Tòa án Công lý Quốc tế ở The Hague
巡回法庭xún huí fǎ tíng
tuần hồi pháp đình
tòa án lưu động
选举法庭xuǎn jǔ fǎ tíng
tuyển cử pháp đình
tòa án bầu cử
军事法庭jūn shì fǎ tíng
quân sự pháp đình
tòa án binh; tòa án quân sự