[bó chē]
bạc xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
接泊车jiē bó chē
tiếp bạc xa
xe buýt đưa đón
代客泊车dài kè bó chē
đại khách bạc xa
dịch vụ đỗ xe