[bó sōng]
bạc tùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泊松分布bó sōng fēn bù
bạc tùng phân bố
phân phối Poisson
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.