[xiè lòu]
tiết lậu
核泄漏
hé xiè lòu
Rò rỉ hạt nhân
管道破裂,石油大量泄漏
guǎn dào pò liè , shí yóu dà liàng xiè lòu
Ống dẫn bị vỡ, dầu tràn ra ngoài nhiều
泄漏天机xiè lòu tiān jī
tiết lộ ý trời; để lộ bí mật; lộ chuyện