[xiè lòu]
tiết lộ
泄露机密
xiè lòu jī mì
Lộ bí mật
泄露风声
xiè lòu fēng shēng
Rò rỉ tin tức
泄露内幕。也作泄漏
xiè lòu nèi mù 。 yě zuò xiè lòu
Tiết lộ chuyện nội bộ. Cũng viết là 泄漏
泄露天机xiè lòu tiān jī
tiết lộ thiên cơ
tiết lộ ý trời; để lộ bí mật; lộ chuyện