[yán ér]
duyên nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马路沿儿mǎ lù yán ér
mã lộ duyên nhi
lề đường; rìa đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.