[zhān rǎn]
triêm nhiễm
创口沾染了细菌
chuāng kǒu zhān rǎn le xì jūn
Vết thương bị vi khuẩn xâm nhập
不要沾染坏习气
bú yào zhān rǎn huài xí qì
Đừng nhiễm thói hư tật xấu
沾染世俗zhān rǎn shì sú
triêm nhiễm thế tục
bị tha hóa bởi thói đời
沾染控制zhān rǎn kòng zhì
triêm nhiễm khống chế
kiểm soát ô nhiễm
除沾染chú zhān rǎn
trừ triêm nhiễm
khử nhiễm
残余沾染cán yú zhān rǎn
tàn dư triêm nhiễm
ô nhiễm còn sót lại