[zhān qīn]
triêm thân
沾亲带故
zhān qīn dài gù
Có họ hàng thân thích
我跟他沾点儿亲
wǒ gēn tā zhān diǎn ér qīn
Tôi có chút họ hàng với anh ấy
沾亲带故zhān qīn dài gù
triêm thân đới cố
Có quan hệ họ hàng hoặc bạn bè