[zhì qì]
trị khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
政治气候zhèng zhì qì hòu
chính trị khí hậu
khí hậu chính trị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.