汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
治服 (zhì fú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
治服
[zhì fú]
trị phục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Trị phục
2
thuần hóa
Ví dụ
治服洪水
zhì fú hóng shuǐ
Chống lũ lụt
Từ ghép
0 từ chứa “治服”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
治理使驯服
~洪水
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
治
zhì
trị
quản lý, cai trị, kiểm soát một khu vực hoặc vấn đề; điều trị, chữa bệnh; sự ổn định, trật tự xã hội
服
fú
phục
Chấp nhận, tuân theo, phục tùng; Quần áo, trang phục; Chinh phục, khắc phục, vượt qua