[zhì guó]
trị quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
治国理政zhì guó lǐ zhèng
trị quốc lý chính
quản lý công việc nhà nước; cai trị đất nước
神治国shén zhì guó
thần trị quốc
chính trị thần quyền; cũng viết là 神權統治|神权统治[shen2 quan2 tong3 zhi4] hoặc 神權政治|神权政治[shen2 quan2 zheng4 zhi4]
依法治国yī fǎ zhì guó
y pháp trị quốc
trị nước theo pháp luật
齐家治国qí jiā zhì guó
tề gia trị quốc
tề gia trị quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.