[yóu bǐng]
dầu bánh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炸油饼zhà yóu bǐng
tạc dầu bánh
bánh chiên giòn
葱油饼cōng yóu bǐng
thông dầu bánh
bánh hành chiên