[yóu lù]
dầu lộ
开辟海上新油路保护油路安全。【油田气】youtianqi 图 油型气的I称
kāi pì hǎi shàng xīn yóu lù bǎo hù yóu lù ān quán 。【 yóu tián qì 】youtianqi tú yóu xíng qì de I chēng
Mở ra tuyến đường dầu mới trên biển, bảo vệ an toàn đường ống dẫn dầu. Khí mỏ dầu
柏油路bǎi yóu lù
bách dầu lộ
đường trải nhựa; đường nhựa