[yóu cài]
dầu thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
油菜籽yóu cài zǐ
dầu thái tử
hạt cải dầu; hạt cải dầu; hạt colza
奶油菜花nǎi yóu cài huā
nãi dầu thái hoa
bông cải sốt kem