[yóu nì]
dầu nhị
他不【油箱】youxiang 图 装油用的容器,特指飞爱吃油腻的东西
tā bù 【 yóu xiāng 】youxiang tú zhuāng yóu yòng de róng qì , tè zhǐ fēi ài chī yóu nì de dōng xī
Bể chứa dầu
忌食油腻。【油型气】youxingqi 图伴随石油从油井中出
jì shí yóu nì 。【 yóu xíng qì 】youxingqi tú bàn suí shí yóu cóng yóu jǐng zhōng chū
Kiêng ăn đồ dầu mỡ. Khí dầu mỏ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.