[yóu xiāng]
dầu rương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
集油箱jí yóu xiāng
tập dầu rương
cacte dầu
副油箱fù yóu xiāng
phó
Bình xăng phụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.