[yóu liào]
dầu liệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
油料作物yóu liào zuò wù
dầu liệu tác vật
cây trồng lấy dầu; cây có dầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.