汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
河道 (hé dào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
河道
[hé dào]
hà đạo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lòng sông
2
kênh sông
Ví dụ
疏通河道
shū tōng hé dào
khơi thông sông
Từ ghép
0 từ chứa “河道”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
河床
河槽
河身
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
河流的路线,通常指能通航的河
疏通~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
河
hé
hà
Sông, dòng nước tự nhiên lớn chảy trên mặt đất; Tên riêng của một số địa danh hành chính; Nguồn, khởi điểm của một sự vật, hiện tượng
道
dào
đạo
Đường đi; con đường; lối đi; Cách thức; phương pháp; nguyên tắc; Nói; nói ra; cho rằng