[hé xī]
hà tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
河西堡hé xī bǎo
hà tây bảo
Hexipu, một thị trấn ở huyện Vĩnh Xương 永昌縣|永昌县[Yong3chang1 Xian4], Kim Xương 金昌[Jin1chang1], Cam Túc
河西区hé xī qū
hà tây khu
quận Hà Tây của thành phố trực thuộc trung ương Thiên Tân 天津市[Tian1 jin1 shi4]
河西堡镇hé xī bǎo zhèn
hà tây bảo trấn
Hexipu, một thị trấn ở huyện Vĩnh Xương 永昌縣|永昌县[Yong3chang1 Xian4], Kim Xương 金昌[Jin1chang1], Cam Túc
河西走廊hé xī zǒu láng
hà tây tẩu lang
Hành lang Hà Tây, một chuỗi ốc đảo chạy dọc Cam Túc, là một phần của Con đường Tơ lụa phía Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.