[hé duàn]
hà đoạn
长江中游河段出现洪峰。528he河曷饸阂盍荷
cháng jiāng zhōng yóu hé duàn chū xiàn hóng fēng 。528he hé hé hé hé hé hé
Đoạn sông Trường Giang chảy qua giữa có lũ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.